Search Results
Courses matching your filters
24 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 6 | Bài 2
28 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 7 | Bài 3
33 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 2 | Bài 5
20 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 3 | Bài 5
14 Term
Tiếng Trung
Bài 63: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại rau củ quả phổ biến dùng trong ẩm thực.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 108: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt các khái niệm liên quan đến Internet, trình duyệt web và các thành phần của một trang web, giúp bạn dễ dàng sử dụng và tìm kiếm thông tin trực tuyến tại Đức.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 63: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại rau củ phổ biến, giúp bạn dễ dàng mua sắm và giao tiếp khi nói về thực phẩm tại Đức.
8 Term
Tiếng Thái
Bài 104: Các từ vựng thông dụng để gọi tên các vật dụng văn phòng phẩm cơ bản.
23 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 3 | Bài 5
32 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 6 | Bài 1
25 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 2 | Bài 5
29 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 3 | Bài 4