Search Results
Courses matching your filters
20 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng bổ sung liên quan đến việc đánh giá phim, các yếu tố trong phim và các hoạt động liên quan đến ngành công nghiệp điện ảnh, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
22 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 1 | Bài 3
23 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 3 | Bài 2
38 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 5 | Bài 3
29 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 9 | Bài 2
30 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 9 | Bài 4
27 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 1 | Bài 4
33 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 2 | Bài 5
20 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 3 | Bài 5
24 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 7 | Bài 4
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing