Search Results
Courses matching your filters
20 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 1 | Bài 2
28 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 6 | Bài 1
12 Term
Tiếng Thái
Bài 122: Các liên từ và cụm từ nối cơ bản trong tiếng Thái, dùng để chỉ điều kiện, sự đối lập, khả năng, ví dụ, bổ sung thông tin, mức độ, kết quả, sự phụ thuộc, thời gian và cách thức.
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 23
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 38
12 Term
Tiếng Pháp
Bài 121: Bài: 120 - Các giới từ (prépositions) tiếng Pháp thông dụng, thiết yếu để bạn xây dựng câu và diễn đạt các mối quan hệ về không gian, thời gian, nguyên nhân, và sở hữu.
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 12
27 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 3 | Bài 3
39 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 10 | Bài 2
19 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 8 | Bài 4
32 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 6 | Bài 3
25 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 3 | Bài 4