Search Results
Courses matching your filters
14 Term
Tiếng Trung
Bài 63: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại rau củ quả phổ biến dùng trong ẩm thực.
21 Term
Tiếng Đức
Bài 60: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để lập danh sách, tìm kiếm và hỏi về các mặt hàng thực phẩm thiết yếu trong cửa hàng tạp hóa, giúp bạn dễ dàng mua sắm tại Đức.
27 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 4 | Bài 2
30 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 5 | Bài 4
30 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 7 | Bài 1
24 Term
N3
31 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 5 | Bài 3
18 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 1 | Bài 2
17 Term
Tiếng Trung
Bài 111: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến email, các thành phần và thao tác trong hòm thư điện tử.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 114: Các tính từ cơ bản để mô tả âm thanh, sức mạnh, độ cứng, số lượng, sự đúng sai, vệ sinh, và tình trạng mới cũ của sự vật.
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 15
20 Term
Từ vựng tiếng Anh văn phòng
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 5