Search Results
Courses matching your filters
32 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 2 | Bài 4
25 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 2 | Bài 5
17 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 1 | Bài 4
11 Term
Tiếng Pháp
Bài 92: Bài: 92 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để mô tả các triệu chứng của cảm lạnh, cúm và cách hỏi/trả lời về tình trạng bệnh.
28 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 4 | Bài 4
28 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 7 | Bài 3
13 Term
Tiếng Đức
Bài 121: Các giới từ cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn diễn đạt vị trí, thời gian, phương hướng và các mối quan hệ khác giữa các từ trong câu.
17 Term
Tiếng Đức
Bài 57: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để giao tiếp khi mua sắm quần áo, từ việc thử đồ đến hỏi về kích cỡ, màu sắc và các mặt hàng cụ thể, giúp bạn tự tin hơn khi mua sắm tại các cửa hàng thời trang ở Đức.
50 Term
Từ vựng theo chủ đề
Các từ vựng về thành viên trong gia đình và mối quan hệ gia đình.
23 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 3 | Bài 5
33 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 2 | Bài 5
28 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 6 | Bài 1