Search Results
Courses matching your filters
34 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 1 | Bài 5
15 Term
Tiếng Đức
Bài 103: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các chuyên ngành và nghề nghiệp cụ thể, giúp bạn dễ dàng giới thiệu bản thân hoặc hỏi về lĩnh vực làm việc của người khác.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 76: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả cảm nhận về món ăn, đưa ra phản hồi hoặc yêu cầu gặp quản lý, giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp tại nhà hàng ở Đức.
8 Term
Tiếng Thái
Bài 116: Các đại từ nhân xưng cơ bản trong tiếng Thái, phân biệt theo ngôi và số lượng, cùng với lưu ý về cách sử dụng trang trọng và thân mật.
10 Term
Tiếng Thái
Bài 66: Các từ và cụm từ liên quan đến các sản phẩm chế biến từ sữa và trứng, bao gồm các loại thức uống, món tráng miệng và nguyên liệu nấu ăn.
20 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 3 | Bài 4
37 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 8 | Bài 1
27 Term
N2
20 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 1 | Bài 2
13 Term
Tiếng Trung
Bài 46: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các bộ phận cấu tạo và khu vực chức năng của ngôi nhà.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing