Search Results
Courses matching your filters
20 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 2 | Bài 3
19 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 4 | Bài 3
15 Term
Tiếng Trung
Bài 90: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để mô tả các triệu chứng bệnh và tình trạng sức khỏe khi nói chuyện với bác sĩ.
9 Term
Tiếng Trung
Bài 69: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến tiệm bánh, các loại bánh mì, bánh ngọt và món tráng miệng.
16 Term
Tiếng Trung
Bài 51: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến dao, nĩa, chén, đĩa và các vật dụng khác trên bàn ăn.
19 Term
Tiếng Đức
Bài 96: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các bộ phận trong máy bay, các vật dụng cá nhân và hiểu các thông báo quan trọng khi đi máy bay, giúp bạn có chuyến bay thuận tiện hơn tại Đức.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 27: Các từ và cụm từ liên quan đến các hoạt động thường thấy ở bãi biển, các câu hỏi về an toàn và cách di chuyển trong tiếng Thái.
9 Term
Tiếng Thái
Bài 52: Các từ và cụm từ liên quan đến các bữa ăn chính, đồ ăn vặt và hành động ăn uống trong tiếng Thái.
21 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 3 | Bài 1
23 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 4 | Bài 2
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing