Search Results
Courses matching your filters
34 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 1 | Bài 5
14 Term
Tiếng Thái
Bài 99: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến việc trả phòng, nhận xét về dịch vụ khách sạn, và các yêu cầu vận chuyển.
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 20
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 31
23 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 4 | Bài 2
10 Term
Tiếng Đức
Bài 104: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các thiết bị văn phòng, giúp bạn dễ dàng giao tiếp trong môi trường công sở hoặc khi cần mua sắm đồ dùng văn phòng tại Đức.
38 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 5 | Bài 3
33 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 8 | Bài 5
29 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 8 | Bài 1
12 Term
Tiếng Thái
Bài 106: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến câu hỏi phỏng vấn, chế độ làm việc, và điều kiện lao động.
25 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 5 | Bài 5
22 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 4 | Bài 1