Search Results
Courses matching your filters
25 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 6 | Bài 5
28 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 7 | Bài 5
26 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 1 | Bài 1
25 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 3 | Bài 3
9 Term
Tiếng Trung
Bài 69: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến tiệm bánh, các loại bánh mì, bánh ngọt và món tráng miệng.
18 Term
Tiếng Đức
Bài 35: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các thành viên trong gia đình mở rộng và họ hàng, giúp bạn giao tiếp chi tiết hơn về các mối quan hệ thân thuộc.
20 Term
Tiếng Thái
Bài 113: Các từ vựng cơ bản để diễn tả các khái niệm đối lập, trạng thái, và hành động phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
20 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 2 | Bài 5
30 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 7 | Bài 1
26 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 2 | Bài 5
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing