Search Results
Courses matching your filters
29 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 5 | Bài 2
15 Term
Tiếng Đức
Bài 83: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt về thời điểm, tần suất xảy ra một sự việc và cách hỏi về thời gian, giúp bạn dễ dàng giao tiếp về các vấn đề liên quan đến thời gian trong tiếng Đức.
26 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 6 | Bài 1
23 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 8 | Bài 2
18 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 1 | Bài 5
12 Term
Tiếng Trung
Bài 121: Các giới từ tiếng Trung thông dụng để diễn đạt mục đích, nguồn gốc, vị trí, sự sở hữu và trạng thái kèm theo.
12 Term
Tiếng Thái
Bài 78: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả vị trí, các hướng cơ bản và cách hỏi đường.
40 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 31 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến hoạt động hàng ngày và các sự kiện quan trọng, các danh từ chỉ thời gian, địa điểm, sự kiện, và tổ chức, cùng các từ chỉ vị trí và trạng thái, và các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu.
20 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 2 | Bài 5
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 46: Bài: 46 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các bộ phận cấu trúc và khu vực bên ngoài nhà.
14 Term
Tiếng Trung
Bài 31: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loài côn trùng và động vật không xương sống nhỏ.
23 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 7 | Bài 3