Search Results
Courses matching your filters
15 Term
Tiếng Đức
Bài 83: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt về thời điểm, tần suất xảy ra một sự việc và cách hỏi về thời gian, giúp bạn dễ dàng giao tiếp về các vấn đề liên quan đến thời gian trong tiếng Đức.
12 Term
Tiếng Trung
Bài 121: Các giới từ tiếng Trung thông dụng để diễn đạt mục đích, nguồn gốc, vị trí, sự sở hữu và trạng thái kèm theo.
14 Term
Tiếng Trung
Bài 31: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loài côn trùng và động vật không xương sống nhỏ.
18 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 7 | Bài 1
19 Term
Tiếng Đức
Bài 78: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các phương tiện giao thông và vận chuyển phổ biến, giúp bạn dễ dàng giao tiếp khi đi lại tại Đức.
27 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 8 | Bài 3
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 46: Bài: 46 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các bộ phận cấu trúc và khu vực bên ngoài nhà.
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 31
25 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 2 | Bài 2
23 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 7 | Bài 3
14 Term
Tiếng Pháp
Bài 91: Bài: 91 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để thông báo về cơn đau, chấn thương và các vấn đề sức khỏe liên quan.
26 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 1 | Bài 1