Động từ bất qui tắc Cling trong tiếng Anh
Động từ bất qui tắc Cling trong tiếng Anh
Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Cling
Bám vào, dính sát vào
Cách chia động từ bất qui tắc Cling
| Động từ nguyên thể | Cling |
| Quá khứ | Clung |
| Quá khứ phân từ | Clung |
| Ngôi thứ ba số ít | Clings |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Clinging |
Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
Các động từ với qui tắc giống như: Stick-Stuck-Stuck (I U U)
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Dig | Dug | Dug |
| Fling | Flung | Flung |
| Hang | Hung/Hanged | Hung/Hanged |
| Sling | Slung | Slung |
| Slink | Slunk | Slunk |
| Stick | Stuck | Stuck |
| Sting | Stung | Stung |
| Strike | Struck | Stricken |
| String | Strung | Strung |
| Swing | Swung | Swung |
| Wring | Wrung | Wrung |
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing
Bình luận