📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Strike trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Strike trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Strike

  • Bãi công, đình công

  • Đánh, tấn công

Cách chia động từ bất qui tắc Strike

Động từ nguyên thể Strike
Quá khứ Struck
Quá khứ phân từ Struck/Stricken
Ngôi thứ ba số ít Strikes
Hiện tại phân từ/Danh động từ Striking

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự

Các động từ với qui tắc giống như: Stick-Stuck-Stuck (I U U)

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Cling Clung Clung
Dig Dug Dug
Fling Flung Flung
Hang Hung/Hanged Hung/Hanged
Sling Slung Slung
Slink Slunk Slunk
Stick Stuck Stuck
Sting Stung Stung
String Strung Strung
Swing Swung Swung
Wring Wrung Wrung



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.