📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Keep trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Keep trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Keep

  • Giữ (vật)

  • Giam giữ

Cách chia động từ bất qui tắc Keep

Động từ nguyên thể Keep
Quá khứ Kept
Quá khứ phân từ Kept
Ngôi thứ ba số ít Keeps
Hiện tại phân từ/Danh động từ Keeping

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự

Các động từ với qui tắc giống như: Keep-Kept-Kept (EEP EPT EPT)

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Creep Crept Crept
Sleep Slept Slept
Weep Wept Wept



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.