Động từ bất qui tắc Sleep trong tiếng Anh
Động từ bất qui tắc Sleep trong tiếng Anh
Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Sleep
Ngủ
Cách chia động từ bất qui tắc Sleep
| Động từ nguyên thể | Sleep |
| Quá khứ | Slept |
| Quá khứ phân từ | Slept |
| Ngôi thứ ba số ít | Sleeps |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Sleeping |
Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
Các động từ với qui tắc giống như: Keep-Kept-Kept (EEP EPT EPT)
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Creep | Crept | Crept |
| Keep | Kept | Kept |
| Weep | Wept | Wept |
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing
Bình luận