Động từ bất qui tắc Throw trong tiếng Anh
Động từ bất qui tắc Throw trong tiếng Anh
Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Throw
Ném, quăng, liệng
Cách chia động từ bất qui tắc Throw
| Động từ nguyên thể | Throw |
| Quá khứ | Threw |
| Quá khứ phân từ | Thrown |
| Ngôi thứ ba số ít | Throws |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Throwing |
Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
Các động từ với qui tắc giống như: Know-Knew-Known (OW EW OWN)
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Blow | Blew | Blown |
| Grow | Grew | Grown |
| Know | Knew | Known |
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing
Bình luận