Các cụm động từ bắt đầu với chữ 'Y'
Danh sách cụm động từ bắt đầu với chữ 'Y' trong tiếng Anh
Yack (1)
Nói liên tục, phát phiền
Yammer (1)
Nói liên tục, phát phiền
Yield (1)
Đầu hàng
Quick login with Google
Use your Google account to access instantly.
Nói liên tục, phát phiền
Nói liên tục, phát phiền
Đầu hàng
You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.
Thành Công
Bình luận