Search Results
Courses matching your filters
25 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 2 | Bài 2
29 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 1 | Bài 5
43 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 1 | Bài 4
22 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 1 | Bài 3
25 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 1 | Bài 2
36 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 1 | Bài 1
30 Term
HSK6
Phần tiếp theo của bộ từ vựng HSK 6 này sẽ giới thiệu các từ ngữ liên quan đến các hành động, tính cách, trạng thái và các khái niệm trừu tượng hơn, giúp bạn nâng cao khả năng diễn đạt trong các tình huống phức tạp.
30 Term
HSK6
Phần này của từ vựng HSK 6 bao gồm các từ ngữ nâng cao thể hiện sắc thái biểu cảm, trạng thái tinh thần, và các hành động phức tạp hơn trong tiếng Trung.
30 Term
HSK6
Phần này của từ vựng HSK 6 sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ để diễn tả các trạng thái cảm xúc, hành vi, và các khái niệm trừu tượng hơn trong tiếng Trung.
30 Term
HSK6
Phần này của từ vựng HSK 6 bao gồm các từ ngữ diễn tả cảm xúc, tính chất, trạng thái, và các hành động liên quan đến quản lý, giao tiếp, giúp người học làm chủ ngôn ngữ một cách tinh tế hơn.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing