Nạp điểm
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 818 results
Flashcards Icon 10 Term Tiếng Hàn
513 views

Danh sách các động từ và cụm động từ liên quan đến quá trình mua sắm, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 16 Term Tiếng Hàn
481 views

Danh sách các thành viên trong gia đình và các mối quan hệ, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 30 Term Tiếng Hàn
569 views

Danh sách các phương tiện giao thông, địa điểm liên quan, các hành động và sự cố thường gặp trong giao thông, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 12 Term Tiếng Hàn
493 views

Danh sách các từ vựng liên quan đến sinh nhật, bao gồm các lời chúc, vật phẩm và sự kiện liên quan, cùng với các kính ngữ tương ứng.

Flashcards Icon 39 Term Tiếng Hàn
521 views

Danh sách các động từ và cụm từ mô tả các hoạt động thường nhật, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 16 Term Tiếng Hàn
441 views

Danh sách các quốc gia phổ biến với tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 12 Term Tiếng Hàn
527 views

Danh sách các món quà phổ biến và các hành động liên quan đến việc tặng và nhận quà, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 13 Term Tiếng Hàn
528 views

Danh sách các từ vựng liên quan đến các loại hình và phương tiện giao thông phổ biến, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Hàn
569 views

Danh sách các từ vựng và cụm từ chỉ phương hướng và hành động di chuyển, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Hàn
506 views

Danh sách các địa điểm và cửa hàng phổ biến, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 20 Term Tiếng Hàn
579 views

Danh sách các tính từ mô tả đặc điểm và trạng thái của sự vật, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 9 Term Tiếng Hàn
488 views

Danh sách các loại trái cây phổ biến, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.