Search Results

Courses matching your filters

10 of total 1211 results
Flashcards Icon 62 Term Từ vựng Minna No Nihongo
230 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 8 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các tính từ đuôi 'na' và 'i' để miêu tả người, vật, địa điểm, thời tiết, cảm xúc, các danh từ liên quan đến tự nhiên, địa điểm, cuộc sống, công việc, và các trạng từ, cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 63 Term Từ vựng Minna No Nihongo
249 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 11 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ sự tồn tại, tốn kém, nghỉ ngơi, các từ chỉ số lượng (đếm vật, người, máy móc, vật mỏng, số lần), các danh từ chỉ trái cây, đồ ăn, vật phẩm hàng ngày, các thành viên trong gia đình, quốc gia, thời gian, và các trạng từ, cùng các cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 50 Term Từ vựng Minna No Nihongo
254 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 10 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ sự tồn tại của người/vật, các danh từ chỉ người, động vật, đồ vật, địa điểm và các từ chỉ vị trí trong không gian, cùng các cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 48 Term Từ vựng Minna No Nihongo
261 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 14 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ hành động hàng ngày, các danh từ chỉ đồ vật, thông tin, nguyên liệu, cùng các trạng từ chỉ cách thức, thời gian và cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 34 Term Từ vựng Minna No Nihongo
260 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 13 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ hoạt động giải trí, trạng thái, các tính từ miêu tả, các danh từ chỉ địa điểm, hoạt động, thời gian, cùng các cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 54 Term Từ vựng Minna No Nihongo
277 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 12 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các tính từ miêu tả đặc điểm, số lượng, thời tiết, vị giác, trọng lượng, các danh từ chỉ mùa, thời tiết, địa điểm, các món ăn Nhật Bản, các loại thịt, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 60 Term Từ vựng Minna No Nihongo
252 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 16 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến di chuyển, thao tác, các tính từ miêu tả đặc điểm ngoại hình, các danh từ chỉ bộ phận cơ thể, địa điểm, dịch vụ, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 26 Term Từ vựng Minna No Nihongo
273 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 15 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ hành động, các danh từ liên quan đến công việc, học tập, cuộc sống, các cụm từ giao tiếp thông thường và kính ngữ.

Flashcards Icon 26 Term Từ vựng Minna No Nihongo
267 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 19 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến hoạt động sinh hoạt, các tính từ miêu tả trạng thái và đặc điểm, các danh từ chỉ hoạt động, đồ uống, và thời gian, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 31 Term Từ vựng Minna No Nihongo
229 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 18 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến khả năng, hành động hàng ngày, các danh từ chỉ sở thích, chức vụ, vật nuôi, cùng các trạng từ, thán từ và cụm từ giao tiếp thông thường.

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.