Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 48 Term Từ vựng Minna No Nihongo
418 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 14 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ hành động hàng ngày, các danh từ chỉ đồ vật, thông tin, nguyên liệu, cùng các trạng từ chỉ cách thức, thời gian và cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 28 Term HSK3
415 views

Phần này của từ vựng HSK 3 tập trung vào các tính từ mô tả trạng thái, cảm xúc, các động từ chỉ hành động và quá trình, cùng với các danh từ phổ biến chỉ sự vật, hiện tượng, giúp người học phát triển khả năng diễn đạt chi tiết và phong phú hơn.

Flashcards Icon 22 Term N1
415 views
Flashcards Icon 10 Term Tiếng Thái
415 views

Bài 12: Các từ và cụm từ cơ bản cho các số đếm tròn trăm từ 100 đến 1000 trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 17 Term Tiếng Thái
415 views

Bài 2: Các từ và cụm từ thể hiện sự lịch sự, yêu cầu, xác nhận và từ chối trong giao tiếp tiếng Thái.

Flashcards Icon 35 Term Từ vựng theo chủ đề
414 views

Từ vựng mô tả các khía cạnh liên quan đến lễ hội Giáng Sinh.

Flashcards Icon 18 Term Tiếng Thái
413 views

Bài 5: Các từ và cụm từ diễn tả cảm xúc, trạng thái và một số tính từ đối lập cơ bản trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Thái
412 views

Bài 4: Các từ và cụm từ thể hiện những giá trị tích cực như tình yêu, hòa bình, lòng tin, sự tôn trọng, và các câu nói về thiên nhiên.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Pháp
411 views

Bài 11: Bài: 11 - Các từ tiếng Pháp cơ bản để đếm các số tròn chục từ 10 đến 100.

Flashcards Icon 54 Term Từ vựng theo chủ đề
411 views

Từ vựng liên quan đến lĩnh vực công nghệ thông tin và kỹ thuật số.

Flashcards Icon 36 Term Từ vựng Minna No Nihongo
411 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 17 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến cuộc sống hàng ngày, các tính từ miêu tả trạng thái và mức độ, các danh từ chỉ đồ vật, tình trạng sức khỏe, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường liên quan đến sức khỏe.

Flashcards Icon 18 Term Tiếng Hàn
411 views

Danh sách các từ vựng và cụm từ mô tả các hoạt động thường ngày, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.