Search Results
Courses matching your filters
17 Term
Tiếng Đức
Bài 112: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt các khái niệm liên quan đến thư điện tử, các thành phần của email và các thư mục email, giúp bạn dễ dàng giao tiếp và quản lý email tại Đức.
14 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các nghề nghiệp phổ biến với tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
20 Term
Từ vựng tiếng Anh văn phòng
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 26
27 Term
N5
60 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 41 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến cho và nhận, nâng hạ, trạng thái và cảm xúc, các danh từ chỉ người thân, đồ vật, hiện tượng tự nhiên, và các khái niệm, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các câu chuyện và truyền thuyết.
14 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng và cụm từ thường dùng trong nhà hàng hoặc quán ăn, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 49: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các vật dụng hàng ngày trong nhà, từ đồ dùng phòng ngủ đến vật trang trí, giúp bạn mô tả không gian sống một cách đầy đủ.
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 17: Bài: 17 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên và hỏi về màu sắc.
38 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng về thiên nhiên, bảo vệ môi trường và hiện tượng sinh thái.
45 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả trang phục, phụ kiện và phong cách thời trang.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 7: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các tháng trong năm, cùng với các từ liên quan đến thời gian như tháng và năm.
54 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng liên quan đến lĩnh vực công nghệ thông tin và kỹ thuật số.