Search Results
Courses matching your filters
23 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 13 | Bài 5
22 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 14 | Bài 2
16 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 12 | Bài 4
36 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các loại màu sắc và sắc thái khác nhau.
21 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 12 | Bài 3
10 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 9 | Bài 2
32 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 9 | Bài 4
21 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 10 | Bài 2
16 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 10 | Bài 4
10 Term
Tiếng Trung
Bài 12: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 100 đến 1000 theo hàng trăm và hàng nghìn trong tiếng Trung.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing