Search Results
Courses matching your filters
20 Term
Từ vựng tiếng Anh văn phòng
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 4
50 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động thường ngày như ăn uống, đi lại, vệ sinh...
43 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả điều kiện thời tiết, khí hậu và hiện tượng tự nhiên.
12 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các chức danh và vai trò trong môi trường giáo dục, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
11 Term
Tiếng Thái
Bài 20: Các từ và cụm từ liên quan đến các hành tinh và thành phần của hệ mặt trời trong tiếng Thái.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.0 - Phần 3
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.5 - Phần 3
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 32
7 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các thứ trong tuần bằng tiếng Hàn, bao gồm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa về cách sử dụng.
30 Term
HSK2
Tiếp tục danh sách từ vựng HSK 2, phần này bao gồm các từ liên quan đến đồ ăn thức uống, quần áo, màu sắc, các động từ chỉ hoạt động thường ngày và các tính từ mô tả đặc điểm, giúp người học mở rộng vốn từ vựng để giao tiếp hiệu quả hơn.
21 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 12 | Bài 3
18 Term
HSK2
Phần cuối cùng của từ vựng HSK 2 này tập trung vào các từ chỉ vị trí, thời gian, mức độ, cảm xúc, và các động từ khuyết thiếu, cùng với các danh từ phổ biến, giúp người học củng cố kiến thức để tự tin giao tiếp trong các tình huống hàng ngày.