Search Results
Courses matching your filters
12 Term
Tiếng Pháp
Bài 122: Bài: 121 - Các liên từ (conjonctions) và cụm trạng từ (locutions adverbiales) thông dụng trong tiếng Pháp.
19 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này cung cấp các từ ngữ cơ bản để mô tả các bộ phận trên cơ thể người và các tình trạng sức khỏe thông thường, giúp bạn giao tiếp về sức khỏe và khi đi khám bệnh.
18 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 12 | Bài 1
99 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả quá trình chuẩn bị và chế biến món ăn.
22 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 7 | Bài 4
12 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 8 | Bài 2
17 Term
Tiếng Trung
Bài 34: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các thành viên trong gia đình, bao gồm cả gia đình ruột thịt và gia đình kế.
11 Term
Tiếng Thái
Bài 20: Các từ và cụm từ liên quan đến các hành tinh và thành phần của hệ mặt trời trong tiếng Thái.
9 Term
Tiếng Pháp
Bài 118: Bài: 117 - Các từ để hỏi (mots interrogatifs) và cụm từ thông dụng trong tiếng Pháp.
22 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 48 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến di chuyển, chăm sóc, ghi âm, các tính từ miêu tả cảm xúc, và các danh từ chỉ địa điểm học tập, đối tượng và dụng cụ văn phòng, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến công việc, học tập, và cuộc sống hàng ngày.
24 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 4 | Bài 4
18 Term
N5