Search Results
Courses matching your filters
7 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng mô tả vị trí của đồ vật hoặc không gian, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
24 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này bao gồm các câu và từ thông dụng dùng để chào hỏi và giao tiếp cơ bản hàng ngày trong tiếng Trung, giúp bạn tự tin hơn khi bắt đầu các cuộc hội thoại.
39 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả hành vi, địa điểm và sản phẩm trong mua sắm.
9 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến việc lập kế hoạch, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục và học tập, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
20 Term
Tiếng Đức
Bài 53: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các địa điểm công cộng và tư nhân phổ biến trong thành phố, giúp bạn định vị và giao tiếp khi ở Đức.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 11: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đếm các số tròn chục từ 10 đến 100, giúp bạn nắm vững các số lớn hơn trong giao tiếp.
21 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các vai trò, nghề nghiệp và vị trí trong ngành âm nhạc.
19 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này tập trung vào các thành viên trong gia đình và các mối quan hệ họ hàng, giúp bạn diễn tả và hiểu về các thành viên trong gia đình trong tiếng Trung.
32 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 9 | Bài 4
9 Term
Tiếng Đức
Bài 74: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả chế độ ăn uống, dị ứng hoặc không dung nạp thực phẩm, giúp bạn dễ dàng giao tiếp về nhu cầu ăn uống của mình tại Đức.
18 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 12 | Bài 1
16 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 7 | Bài 2