Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 15 Term Tiếng Thái
464 views

Bài 28: Các từ và cụm từ liên quan đến các loài cá và động vật biển phổ biến trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 12 Term Tiếng Thái
464 views

Bài 15: Các từ và cụm từ liên quan đến môi trường lớp học, học sinh và các câu hỏi thông dụng về đồ vật trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 9 Term Tiếng Pháp
463 views

Bài 69: Bài: 69 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên tiệm bánh ngọt và các loại bánh ngọt, bánh mì phổ biến.

Flashcards Icon 17 Term Tiếng Hàn
463 views

Danh sách các danh từ và đơn vị đếm thường dùng khi mua sắm, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 23 Term Tiếng Trung
463 views

Bài 21: Các từ vựng và cụm từ tiếng Trung liên quan đến các mùa trong năm và các hiện tượng thời tiết.

Flashcards Icon 12 Term Tiếng Đức
463 views

Bài 43: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại trang sức và phụ kiện cá nhân, giúp bạn mô tả và mua sắm dễ dàng.

Flashcards Icon 14 Term Tiếng Thái
463 views

Bài 120: Các giới từ cơ bản trong tiếng Thái, dùng để chỉ vị trí (trên, dưới, giữa, gần, sau, bên cạnh), phương hướng (băng qua, dọc theo, xung quanh), và thời gian (sau khi, trong khoảng), cũng như các mối quan hệ khác (chống lại, ngoại trừ).

Flashcards Icon 52 Term Từ vựng Minna No Nihongo
462 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 21 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến suy nghĩ, hành động, sự kiện, các tính từ miêu tả trạng thái, các danh từ chỉ khái niệm, phương tiện, hiện tượng, tin tức, và nhân vật, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 8 Term Tiếng Hàn
462 views

Danh sách các danh từ chỉ đơn vị dùng trong mua sắm, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 20 Term HSK4
462 views

Phần này của từ vựng HSK 4 tiếp tục giới thiệu các động từ và danh từ liên quan đến giao tiếp, các hoạt động hàng ngày, cùng với các khái niệm về thời gian và địa điểm, hỗ trợ người học trong việc mở rộng vốn từ và hiểu sâu hơn về tiếng Trung.

Flashcards Icon 24 Term N4
462 views
Flashcards Icon 14 Term Tiếng Trung
462 views

Bài 94: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến thủ tục nhập cảnh, hải quan và mục đích chuyến đi.