Search Results
Courses matching your filters
15 Term
Tiếng Thái
Bài 28: Các từ và cụm từ liên quan đến các loài cá và động vật biển phổ biến trong tiếng Thái.
12 Term
Tiếng Thái
Bài 15: Các từ và cụm từ liên quan đến môi trường lớp học, học sinh và các câu hỏi thông dụng về đồ vật trong tiếng Thái.
9 Term
Tiếng Pháp
Bài 69: Bài: 69 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên tiệm bánh ngọt và các loại bánh ngọt, bánh mì phổ biến.
17 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các danh từ và đơn vị đếm thường dùng khi mua sắm, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
23 Term
Tiếng Trung
Bài 21: Các từ vựng và cụm từ tiếng Trung liên quan đến các mùa trong năm và các hiện tượng thời tiết.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 43: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại trang sức và phụ kiện cá nhân, giúp bạn mô tả và mua sắm dễ dàng.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 120: Các giới từ cơ bản trong tiếng Thái, dùng để chỉ vị trí (trên, dưới, giữa, gần, sau, bên cạnh), phương hướng (băng qua, dọc theo, xung quanh), và thời gian (sau khi, trong khoảng), cũng như các mối quan hệ khác (chống lại, ngoại trừ).
52 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 21 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến suy nghĩ, hành động, sự kiện, các tính từ miêu tả trạng thái, các danh từ chỉ khái niệm, phương tiện, hiện tượng, tin tức, và nhân vật, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường.
8 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các danh từ chỉ đơn vị dùng trong mua sắm, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
20 Term
HSK4
Phần này của từ vựng HSK 4 tiếp tục giới thiệu các động từ và danh từ liên quan đến giao tiếp, các hoạt động hàng ngày, cùng với các khái niệm về thời gian và địa điểm, hỗ trợ người học trong việc mở rộng vốn từ và hiểu sâu hơn về tiếng Trung.
24 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 4 | Bài 4
14 Term
Tiếng Trung
Bài 94: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến thủ tục nhập cảnh, hải quan và mục đích chuyến đi.