Search Results
Courses matching your filters
30 Term
HSK3
Tiếp tục series từ vựng HSK 3, phần này bao gồm các từ liên quan đến ngôn ngữ, cảm xúc, phương tiện giao thông, thời gian, và các hoạt động hàng ngày, giúp người học mở rộng vốn từ để giao tiếp đa dạng hơn.
20 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 6 | Bài 4
12 Term
Tiếng Đức
Bài 15: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản liên quan đến môi trường lớp học, từ các vật dụng đến các câu hỏi thường gặp.
43 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các dụng cụ và vật dụng học tập.
69 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng liên quan đến các hoạt động giải trí và vui chơi.
62 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các yếu tố tự nhiên như núi, sông, rừng...
12 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến sinh nhật, bao gồm các lời chúc, vật phẩm và sự kiện liên quan, cùng với các kính ngữ tương ứng.
36 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 10 | Bài 5
17 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 8 | Bài 3
18 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 9 | Bài 5
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing