Search Results
Courses matching your filters
13 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến các loại hình và phương tiện giao thông phổ biến, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
20 Term
HSK4
Phần này của từ vựng HSK 4 tiếp tục giới thiệu các động từ và danh từ liên quan đến giao tiếp, các hoạt động hàng ngày, cùng với các khái niệm về thời gian và địa điểm, hỗ trợ người học trong việc mở rộng vốn từ và hiểu sâu hơn về tiếng Trung.
22 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 9 | Bài 3
22 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 11 | Bài 3
12 Term
Tiếng Trung
Bài 78: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến chỉ dẫn phương hướng và vị trí trong không gian.
12 Term
Tiếng Trung
Bài 24: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại nhạc cụ phổ biến.
68 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các ngành nghề và công việc khác nhau.
52 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 21 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến suy nghĩ, hành động, sự kiện, các tính từ miêu tả trạng thái, các danh từ chỉ khái niệm, phương tiện, hiện tượng, tin tức, và nhân vật, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường.
12 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các món quà phổ biến và các hành động liên quan đến việc tặng và nhận quà, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
16 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 12 | Bài 3
14 Term
Tiếng Thái
Bài 94: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến thủ tục nhập cảnh, khai báo hải quan, và mục đích chuyến đi.
9 Term
Tiếng Pháp
Bài 118: Bài: 117 - Các từ để hỏi (mots interrogatifs) và cụm từ thông dụng trong tiếng Pháp.