Search Results
Courses matching your filters
12 Term
Tiếng Đức
Bài 15: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản liên quan đến môi trường lớp học, từ các vật dụng đến các câu hỏi thường gặp.
43 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các dụng cụ và vật dụng học tập.
69 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng liên quan đến các hoạt động giải trí và vui chơi.
62 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các yếu tố tự nhiên như núi, sông, rừng...
57 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 32 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến sức khỏe, thành công, thời tiết, và sự kiện, các tính từ miêu tả trạng thái và đặc điểm, các danh từ chỉ bệnh tật, thiên nhiên, phương hướng, và khái niệm trừu tượng, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp.
12 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến sinh nhật, bao gồm các lời chúc, vật phẩm và sự kiện liên quan, cùng với các kính ngữ tương ứng.
39 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các động từ và cụm từ mô tả các hoạt động thường nhật, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
36 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 10 | Bài 5
17 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 8 | Bài 3
18 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 9 | Bài 5
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing