Search Results
Courses matching your filters
29 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 5 | Bài 1
18 Term
Tiếng Trung
Bài 96: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến quá trình hạ cánh, nhận hành lý, và các dịch vụ vận chuyển tại sân bay.
19 Term
Tiếng Thái
Bài 85: Các từ và cụm từ thông dụng để gọi tên các bộ phận trên cơ thể người, từ đầu đến cổ.
20 Term
Tiếng Pháp
Bài 113: Bài: 113 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
16 Term
Tiếng Pháp
Bài 51: Bài: 51 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các vật dụng thiết yếu trên bàn ăn.
18 Term
Tiếng Thái
Bài 18: Các từ và cụm từ liên quan đến các đặc điểm địa lý và cảnh quan tự nhiên trong tiếng Thái.
18 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 40
25 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 5 | Bài 5
10 Term
Tiếng Trung
Bài 33: Các cụm từ và câu hỏi tiếng Trung thường dùng khi ở sở thú hoặc nói về động vật và côn trùng.
23 Term
Tiếng Trung
Bài 21: Các từ vựng và cụm từ tiếng Trung liên quan đến các mùa trong năm và các hiện tượng thời tiết.
44 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 27 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến nuôi dưỡng, di chuyển, thị giác, thính giác, xây dựng, và tổ chức, các tính từ miêu tả cảm xúc, các danh từ chỉ động vật, âm thanh, đồ vật, địa điểm, và các từ hạn định, cùng các trạng từ, liên từ và danh từ riêng.
17 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các danh từ và đơn vị đếm thường dùng khi mua sắm, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.