Search Results
Courses matching your filters
13 Term
N5
24 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 6 | Bài 1
13 Term
Tiếng Đức
Bài 91: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả các loại đau, chấn thương và các biện pháp sơ cứu, giúp bạn dễ dàng giao tiếp với bác sĩ hoặc nhân viên y tế khi cần trợ giúp y tế tại Đức.
40 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 36 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến sự kiện, hành động và trạng thái, các danh từ chỉ hoạt động, thời gian, và khái niệm, cùng với các trạng từ và cụm từ thông dụng, đặc biệt là liên quan đến các phương tiện di chuyển và các danh từ chỉ thời gian.
6 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến việc mời, nhận lời mời, thăm hỏi và giới thiệu, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
21 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 12 | Bài 4
27 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 2 | Bài 1
21 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 9 | Bài 5
28 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 11 | Bài 1
21 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 5 | Bài 2
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing