Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 40 Term Từ vựng Minna No Nihongo
389 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 36 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến sự kiện, hành động và trạng thái, các danh từ chỉ hoạt động, thời gian, và khái niệm, cùng với các trạng từ và cụm từ thông dụng, đặc biệt là liên quan đến các phương tiện di chuyển và các danh từ chỉ thời gian.

Flashcards Icon 20 Term HSK4
389 views

Phần này của từ vựng HSK 4 tập trung vào các từ ngữ chỉ số lượng, biểu đạt cảm xúc, các động từ và tính từ miêu tả hành động và trạng thái, cùng với một số danh từ trừu tượng, giúp người học phát triển khả năng diễn đạt đa dạng và sâu sắc hơn trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 26 Term N3
389 views
Flashcards Icon 31 Term N5
389 views
Flashcards Icon 18 Term Tiếng Đức
389 views

Bài 97: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả các khu vực và quy trình sau khi hạ cánh, bao gồm nhận hành lý, tìm phương tiện di chuyển và xử lý các vấn đề về hành lý, giúp bạn dễ dàng di chuyển tại sân bay ở Đức.

Flashcards Icon 18 Term Tiếng Đức
389 views

Bài 30: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loài động vật hoang dã khác nhau, giúp bạn mô tả thế giới tự nhiên và các loài sinh vật.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Thái
389 views

Bài 27: Các từ và cụm từ liên quan đến các hoạt động thường thấy ở bãi biển, các câu hỏi về an toàn và cách di chuyển trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 12 Term Tiếng Pháp
389 views

Bài 105: Bài: 105 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng khi tìm việc hoặc nộp đơn xin việc.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
389 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.5 - Phần 5

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Pháp
388 views

Bài 83: Bài: 83 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để chỉ các mốc thời gian, tần suất và cách hỏi về thời gian.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
388 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.5 - Phần 4

Flashcards Icon 32 Term Từ vựng theo chủ đề
388 views

Các từ vựng liên quan đến kỳ nghỉ, lễ hội và các ngày lễ trong năm.