Nạp điểm
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 14 Term Tiếng Đức
579 views

Bài 95: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để giao tiếp với nhân viên hải quan và nhập cảnh, giúp bạn hoàn tất các thủ tục cần thiết khi đến Đức.

Flashcards Icon 23 Term Tiếng Đức
579 views

Bài 21: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả các mùa trong năm và các hiện tượng thời tiết khác nhau, giúp bạn mô tả và hỏi về thời tiết.

Flashcards Icon 8 Term Tiếng Thái
579 views

Bài 116: Các đại từ nhân xưng cơ bản trong tiếng Thái, phân biệt theo ngôi và số lượng, cùng với lưu ý về cách sử dụng trang trọng và thân mật.

Flashcards Icon 9 Term Tiếng Thái
579 views

Bài 37: Các câu hỏi và cụm từ liên quan đến tình trạng hôn nhân, con cái, mối quan hệ gia đình và tuổi tác trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
579 views

IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 26

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
579 views

IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 12

Flashcards Icon 53 Term Từ vựng theo chủ đề
578 views

Các từ vựng mô tả các bộ phận trên cơ thể người.

Flashcards Icon 67 Term Từ vựng theo chủ đề
578 views

Từ vựng mô tả các môn thể thao, vận động viên và dụng cụ thể thao.

Flashcards Icon 45 Term Từ vựng Minna No Nihongo
578 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 44 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến biểu cảm, trạng thái vật lý, sự cố, và điều chỉnh, các tính từ miêu tả mức độ an toàn, độ đậm nhạt, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến dịch vụ, cảm xúc và quan niệm truyền thống.

Flashcards Icon 44 Term Từ vựng Minna No Nihongo
578 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 27 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến nuôi dưỡng, di chuyển, thị giác, thính giác, xây dựng, và tổ chức, các tính từ miêu tả cảm xúc, các danh từ chỉ động vật, âm thanh, đồ vật, địa điểm, và các từ hạn định, cùng các trạng từ, liên từ và danh từ riêng.

Flashcards Icon 25 Term Tiếng Hàn
578 views

Danh sách các từ vựng liên quan đến nghề nghiệp, các loại hình công ty/tổ chức, và các khái niệm trong lĩnh vực việc làm và kinh doanh, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 21 Term N3
578 views