Search Results
Courses matching your filters
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 11 | Bài 2
34 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 6 | Bài 1
17 Term
Tiếng Trung
Bài 57: Các mẫu câu và từ vựng tiếng Trung thông dụng khi thử đồ, chọn kích cỡ, và hỏi về các loại trang phục.
9 Term
Tiếng Trung
Bài 52: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các bữa ăn trong ngày và hành động ăn uống.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 49: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ dùng và thiết bị trong phòng tắm và nhà vệ sinh.
20 Term
Tiếng Đức
Bài 125: Các câu tiếng Đức đơn giản để diễn tả sở thích và những điều không thích về các hoạt động giải trí và cá nhân, giúp bạn dễ dàng chia sẻ về bản thân trong giao tiếp hàng ngày.
19 Term
Tiếng Đức
Bài 32: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loài chim phổ biến, giúp bạn mô tả thế giới động vật có cánh.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.5 - Phần 3
12 Term
Tiếng Thái
Bài 42: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại trang sức và phụ kiện cá nhân trong tiếng Thái.
17 Term
Tiếng Pháp
Bài 100: Bài: 100 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để mô tả tình huống khẩn cấp, kêu gọi giúp đỡ và cảnh báo.
20 Term
Tiếng Pháp
Bài 53: Bài: 53 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các địa điểm và công trình trong một thành phố hoặc thị trấn.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.0 - Phần 5