Search Results
Courses matching your filters
29 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 8 | Bài 2
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 11 | Bài 2
34 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 6 | Bài 1
17 Term
Tiếng Trung
Bài 57: Các mẫu câu và từ vựng tiếng Trung thông dụng khi thử đồ, chọn kích cỡ, và hỏi về các loại trang phục.
9 Term
Tiếng Trung
Bài 52: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các bữa ăn trong ngày và hành động ăn uống.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 49: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ dùng và thiết bị trong phòng tắm và nhà vệ sinh.
20 Term
Tiếng Đức
Bài 125: Các câu tiếng Đức đơn giản để diễn tả sở thích và những điều không thích về các hoạt động giải trí và cá nhân, giúp bạn dễ dàng chia sẻ về bản thân trong giao tiếp hàng ngày.
19 Term
Tiếng Đức
Bài 32: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loài chim phổ biến, giúp bạn mô tả thế giới động vật có cánh.
43 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến các loại hình du lịch, địa điểm lưu trú, các hoạt động và vật dụng cần thiết cho chuyến đi, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
12 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này bao gồm các từ ngữ và cụm từ cần thiết khi bạn đi du lịch, từ việc đặt phòng khách sạn đến việc khám phá các điểm tham quan.
22 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 6 | Bài 5
22 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 3 | Bài 5