Search Results
Courses matching your filters
31 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 6 | Bài 5
3 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 3 | Bài 4
13 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 3 | Bài 5
13 Term
Tiếng Trung
Bài 123: Các cụm từ tiếng Trung dùng để diễn tả mong muốn hoặc không muốn thực hiện các hoạt động giải trí, du lịch.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 92: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để mô tả các triệu chứng cảm cúm và cách diễn đạt về thời gian bệnh tình.
20 Term
Tiếng Trung
Bài 53: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các địa điểm công cộng, khu vực trong thành phố và nơi ở.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 39: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến áo khoác, phụ kiện giữ ấm và bảo vệ khỏi thời tiết.
12 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến sinh nhật, bao gồm các lời chúc, vật phẩm và sự kiện liên quan, cùng với các kính ngữ tương ứng.
29 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 5 | Bài 1
12 Term
Tiếng Đức
Bài 89: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả nhu cầu gặp bác sĩ, hỏi về sự có mặt của nhân viên y tế và các câu hỏi liên quan đến thuốc men, giúp bạn tự tin hơn khi tìm kiếm sự hỗ trợ y tế tại Đức.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 27: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả các hoạt động thường thấy và những câu hỏi quan trọng khi đi du lịch hoặc vui chơi tại bãi biển.
8 Term
Tiếng Pháp
Bài 116: Bài: 116 - Các đại từ nhân xưng (pronoms personnels) trong tiếng Pháp, giúp bạn xác định người hoặc vật trong câu.