Search Results
Courses matching your filters
14 Term
Tiếng Đức
Bài 100: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt mong muốn trả phòng, khen ngợi dịch vụ khách sạn và yêu cầu các phương tiện di chuyển, giúp bạn hoàn tất thủ tục lưu trú một cách thuận lợi tại Đức.
9 Term
Tiếng Đức
Bài 70: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại đồ uống phổ biến, giúp bạn dễ dàng gọi món và giao tiếp khi ở quán cà phê, nhà hàng hoặc cửa hàng tại Đức.
11 Term
Tiếng Thái
Bài 49: Các từ và cụm từ liên quan đến các thiết bị và vật dụng phổ biến trong phòng tắm bằng tiếng Thái.
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 82: Bài: 82 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để chỉ các khoảng thời gian trong ngày và các mốc thời gian liên quan đến hiện tại.
17 Term
Tiếng Pháp
Bài 34: Bài: 34 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các thành viên trong gia đình.
17 Term
Tiếng Thái
Bài 57: Các từ và cụm từ hữu ích khi mua sắm quần áo, bao gồm việc thử đồ, hỏi về kích cỡ, màu sắc và tìm kiếm các loại trang phục cụ thể trong tiếng Thái.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 48: Các từ và cụm từ liên quan đến các vật dụng, đồ trang trí và thiết bị phổ biến trong một ngôi nhà bằng tiếng Thái.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 39: Các từ và cụm từ liên quan đến áo khoác, phụ kiện giữ ấm hoặc bảo vệ khỏi thời tiết trong tiếng Thái.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 36: Các từ và cụm từ liên quan đến cách gọi tên người, giới tính, tuổi tác và các mối quan hệ xã hội trong tiếng Thái.
8 Term
Tiếng Pháp
Bài 116: Bài: 116 - Các đại từ nhân xưng (pronoms personnels) trong tiếng Pháp, giúp bạn xác định người hoặc vật trong câu.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing