Search Results
Courses matching your filters
14 Term
Tiếng Thái
Bài 73: Các từ và cụm từ liên quan đến phương pháp nấu ăn, trạng thái của thực phẩm và cách yêu cầu mức độ chín của thịt.
16 Term
Tiếng Thái
Bài 71: Các câu và cụm từ thông dụng khi đặt bàn, gọi món, hỏi về thực đơn và yêu cầu thêm đồ dùng trong nhà hàng bằng tiếng Thái.
17 Term
Tiếng Thái
Bài 65: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại thảo mộc tươi, gia vị khô và các thành phần tăng hương vị thường được sử dụng trong nấu ăn.
21 Term
Tiếng Thái
Bài 60: Các từ và cụm từ liên quan đến việc lập danh sách mua sắm, các mặt hàng thực phẩm phổ biến, khu vực cửa hàng và các câu hỏi thường gặp khi mua sắm tại cửa hàng tạp hóa hoặc siêu thị bằng tiếng Thái.
14 Term
Tiếng Pháp
Bài 120: Bài: 119 - Các giới từ (prépositions) và cụm giới từ thông dụng trong tiếng Pháp.
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 33: Bài: 33 - Các câu hỏi và câu nói tiếng Pháp thông dụng khi ở sở thú hoặc nói về động vật.
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 25: Bài: 25 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liên quan đến bể bơi và các vật dụng cần thiết khi đi bơi.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 56: Các từ và cụm từ liên quan đến hoạt động mua sắm, giờ mở cửa và đóng cửa, các câu hỏi và câu trả lời phổ biến khi mua hàng trong tiếng Thái.
22 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 9 | Bài 5
16 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 9 | Bài 4
13 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 3 | Bài 2
16 Term
Tiếng Đức
Bài 71: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đặt bàn, gọi món, hỏi về thực đơn và yêu cầu đồ dùng khi ăn tại nhà hàng, giúp bạn tự tin hơn khi dùng bữa tại Đức.