Search Results
Courses matching your filters
17 Term
Tiếng Pháp
Bài 50: Bài: 50 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các thiết bị lớn và dụng cụ nấu nướng trong nhà bếp.
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 43: Bài: 43 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các sản phẩm trang điểm và làm đẹp cá nhân.
20 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 3 | Bài 4
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 8 | Bài 5
27 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 2 | Bài 2
13 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 3 | Bài 2
22 Term
N5
22 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 6 | Bài 3
10 Term
Tiếng Đức
Bài 37: Các câu hỏi và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi về tình trạng hôn nhân, con cái và mối quan hệ gia đình, giúp bạn giao tiếp thân mật hơn về các mối quan hệ cá nhân.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 25: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản liên quan đến bể bơi và các vật dụng cần thiết, giúp bạn dễ dàng giao tiếp khi đi bơi.
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 4 | Bài 4
22 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 6 | Bài 2