Search Results
Courses matching your filters
24 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 7 | Bài 4
13 Term
N5
21 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 5 | Bài 4
22 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 6 | Bài 3
16 Term
Tiếng Trung
Bài 51: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến dao, nĩa, chén, đĩa và các vật dụng khác trên bàn ăn.
14 Term
Tiếng Đức
Bài 72: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi món và diễn tả khẩu phần ăn, giúp bạn dễ dàng gọi món và giao tiếp khi ở nhà hàng hoặc quán ăn tại Đức.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 63: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại rau củ phổ biến, giúp bạn dễ dàng mua sắm và giao tiếp khi nói về thực phẩm tại Đức.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 83: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả các mốc thời gian, tần suất và cách hỏi về thời gian.
16 Term
Tiếng Thái
Bài 81: Các từ và cụm từ thông dụng để hỏi đường, tìm địa điểm, hỏi về phương tiện công cộng và các dịch vụ khác trong thành phố.
14 Term
Tiếng Pháp
Bài 99: Bài: 99 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng khi trả phòng khách sạn, bày tỏ sự hài lòng hoặc yêu cầu hỗ trợ về phương tiện di chuyển.
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 98: Bài: 98 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để hỏi về tiện nghi, dịch vụ hoặc báo cáo vấn đề với phòng khi thuê phòng hoặc Airbnb.
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 33