Search Results
Courses matching your filters
13 Term
Tiếng Đức
Bài 63: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại rau củ phổ biến, giúp bạn dễ dàng mua sắm và giao tiếp khi nói về thực phẩm tại Đức.
19 Term
Tiếng Thái
Bài 77: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại phương tiện giao thông và dịch vụ vận chuyển thông dụng.
16 Term
Tiếng Thái
Bài 71: Các câu và cụm từ thông dụng khi đặt bàn, gọi món, hỏi về thực đơn và yêu cầu thêm đồ dùng trong nhà hàng bằng tiếng Thái.
11 Term
Tiếng Thái
Bài 58: Các từ và cụm từ hữu ích khi hỏi giá, thương lượng, yêu cầu dịch vụ và xử lý các vấn đề liên quan đến sản phẩm khi mua sắm trong tiếng Thái.
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 98: Bài: 98 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để hỏi về tiện nghi, dịch vụ hoặc báo cáo vấn đề với phòng khi thuê phòng hoặc Airbnb.
28 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 3 | Bài 1
29 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 9 | Bài 3
26 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 1 | Bài 1
22 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 3 | Bài 5
33 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 10 | Bài 1
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing