Search Results
Courses matching your filters
23 Term
Tiếng Thái
Bài 86: Các từ và cụm từ thông dụng để gọi tên các bộ phận trên cơ thể người, tập trung vào thân và các chi.
32 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 2 | Bài 4
21 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 3 | Bài 1
23 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 4 | Bài 2
29 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 8 | Bài 1
22 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 8 | Bài 3
11 Term
Tiếng Đức
Bài 16: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các môn học phổ biến trong trường học, giúp bạn dễ dàng thảo luận về chương trình học.
20 Term
Tiếng Thái
Bài 125: Các câu diễn tả sở thích (ชอบ) và không thích (ไม่ชอบ) đối với các hoạt động nghệ thuật, thể thao, và giải trí.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 121: Các giới từ phổ biến trong tiếng Thái, dùng để chỉ mục đích, nguồn gốc, vị trí (trong, ngoài, gần, dưới), hướng di chuyển (vào, ra, đến), và trạng thái có/không có.
25 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 9 | Bài 1
33 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 46 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến di chuyển, nhận/giao đồ, học vấn và nấu nướng, các danh từ chỉ địa điểm, tình huống, sự kiện, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến dịch vụ và các tình huống bất ngờ hàng ngày.
27 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 3 | Bài 3