Search Results
Courses matching your filters
30 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 6 | Bài 3
28 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 7 | Bài 5
24 Term
N3
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 7 | Bài 3
25 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 2 | Bài 4
23 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 6 | Bài 2
33 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 46 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến di chuyển, nhận/giao đồ, học vấn và nấu nướng, các danh từ chỉ địa điểm, tình huống, sự kiện, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến dịch vụ và các tình huống bất ngờ hàng ngày.
25 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 9 | Bài 1
28 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 8 | Bài 4
24 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 1 | Bài 3
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 4
20 Term
Từ vựng tiếng Anh văn phòng
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 14