Nạp điểm
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 50 Term Từ vựng Minna No Nihongo
642 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 10 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ sự tồn tại của người/vật, các danh từ chỉ người, động vật, đồ vật, địa điểm và các từ chỉ vị trí trong không gian, cùng các cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Trung
642 views

Bài 7: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến các tháng và đơn vị thời gian trong năm bằng tiếng Trung.

Flashcards Icon 7 Term Từ vựng theo band
641 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 8.5 - Phần 4

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
640 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 8.5 - Phần 1

Flashcards Icon 62 Term Từ vựng Minna No Nihongo
639 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 4 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ hoạt động thường ngày, các địa điểm, cách hỏi và nói về thời gian, ngày tháng, và các cách diễn đạt cảm thông.

Flashcards Icon 26 Term Từ vựng Minna No Nihongo
637 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 19 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến hoạt động sinh hoạt, các tính từ miêu tả trạng thái và đặc điểm, các danh từ chỉ hoạt động, đồ uống, và thời gian, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 13 Term Từ vựng theo band
636 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.0 - Phần 6

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Trung
633 views

Bài 4: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến tình cảm, hòa bình và những câu nói tích cực trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 51 Term Từ vựng theo chủ đề
632 views

Từ vựng liên quan đến phương tiện, hệ thống và luật lệ giao thông.

Flashcards Icon 26 Term Từ vựng Minna No Nihongo
632 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 15 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ hành động, các danh từ liên quan đến công việc, học tập, cuộc sống, các cụm từ giao tiếp thông thường và kính ngữ.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Trung
631 views

Bài 11: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 10 đến 100 theo hàng chục trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Pháp
631 views

Bài 10: Bài: 10 - Các từ tiếng Pháp cơ bản để đếm từ 21 đến 30.