Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 65 Term Từ vựng theo chủ đề
443 views

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp thường gặp trong các bài thi IELTS.

Flashcards Icon 21 Term Tiếng Hàn
443 views

Danh sách các từ vựng bổ sung liên quan đến việc sắp xếp, thực hiện và các tình huống phát sinh trong cuộc hẹn, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Trung
443 views

Bài 11: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 10 đến 100 theo hàng chục trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 12 Term Tiếng Pháp
443 views

Bài 14: Bài: 14 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các đồ dùng học tập cơ bản.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Pháp
441 views

Bài 4: Bài: 4 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp diễn đạt những khái niệm tích cực như tình yêu, hòa bình, lòng tin, sự tôn trọng và tình bạn, cùng với các câu nói liên quan đến thiên nhiên và sự giúp đỡ.

Flashcards Icon 65 Term Từ vựng theo chủ đề
441 views

Từ vựng về dịch vụ du lịch, hành trình và địa điểm tham quan.

Flashcards Icon 62 Term Từ vựng Minna No Nihongo
440 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 4 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ hoạt động thường ngày, các địa điểm, cách hỏi và nói về thời gian, ngày tháng, và các cách diễn đạt cảm thông.

Flashcards Icon 26 Term Từ vựng Minna No Nihongo
439 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 15 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ hành động, các danh từ liên quan đến công việc, học tập, cuộc sống, các cụm từ giao tiếp thông thường và kính ngữ.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Trung
439 views

Bài 4: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến tình cảm, hòa bình và những câu nói tích cực trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Pháp
439 views

Bài 12: Bài: 12 - Các từ tiếng Pháp cơ bản để đếm các số hàng trăm và hàng nghìn.

Flashcards Icon 11 Term Tiếng Pháp
438 views

Bài 8: Bài: 8 - Các từ tiếng Pháp cơ bản để đếm từ 1 đến 10, cùng với từ chung chỉ các số đếm.

Flashcards Icon 50 Term Từ vựng theo chủ đề
435 views

Từ vựng liên quan đến công việc, nghề nghiệp và môi trường làm việc.