Search Results
Courses matching your filters
41 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 5 | Bài 2
11 Term
Tiếng Đức
Bài 16: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các môn học phổ biến trong trường học, giúp bạn dễ dàng thảo luận về chương trình học.
8 Term
Tiếng Thái
Bài 104: Các từ vựng thông dụng để gọi tên các vật dụng văn phòng phẩm cơ bản.
10 Term
Tiếng Thái
Bài 66: Các từ và cụm từ liên quan đến các sản phẩm chế biến từ sữa và trứng, bao gồm các loại thức uống, món tráng miệng và nguyên liệu nấu ăn.
28 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 3 | Bài 1
18 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 1 | Bài 2
31 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 3 | Bài 5
15 Term
Tiếng Thái
Bài 98: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến việc kiểm tra tiện nghi phòng, dịch vụ khách sạn, và giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình lưu trú.
27 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 4 | Bài 2
25 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 9 | Bài 1
21 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 3 | Bài 1
11 Term
Tiếng Đức
Bài 122: Các giới từ cơ bản và phổ biến trong tiếng Đức, giúp bạn diễn đạt các mối quan hệ về mục đích, nguồn gốc, vị trí, phương hướng, đồng hành và sự thiếu vắng.