Search Results
Courses matching your filters
20 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 1 | Bài 2
27 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 5 | Bài 2
10 Term
Tiếng Đức
Bài 104: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các thiết bị văn phòng, giúp bạn dễ dàng giao tiếp trong môi trường công sở hoặc khi cần mua sắm đồ dùng văn phòng tại Đức.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 121: Các giới từ phổ biến trong tiếng Thái, dùng để chỉ mục đích, nguồn gốc, vị trí (trong, ngoài, gần, dưới), hướng di chuyển (vào, ra, đến), và trạng thái có/không có.
29 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 1 | Bài 5
39 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 10 | Bài 2
23 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 1 | Bài 2
32 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 6 | Bài 3
25 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 2 | Bài 4
19 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 2 | Bài 4
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 5
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 25