Search Results
Courses matching your filters
16 Term
Tiếng Trung
Bài 51: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến dao, nĩa, chén, đĩa và các vật dụng khác trên bàn ăn.
19 Term
Tiếng Đức
Bài 96: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các bộ phận trong máy bay, các vật dụng cá nhân và hiểu các thông báo quan trọng khi đi máy bay, giúp bạn có chuyến bay thuận tiện hơn tại Đức.
11 Term
Tiếng Thái
Bài 79: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả vị trí tương đối, các yêu cầu cơ bản và hướng dẫn di chuyển hoặc chờ đợi.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 55: Các từ và cụm từ liên quan đến các yếu tố, cấu trúc và vật thể phổ biến trên đường phố và khu vực giao thông công cộng bằng tiếng Thái.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 27: Các từ và cụm từ liên quan đến các hoạt động thường thấy ở bãi biển, các câu hỏi về an toàn và cách di chuyển trong tiếng Thái.
9 Term
Tiếng Thái
Bài 52: Các từ và cụm từ liên quan đến các bữa ăn chính, đồ ăn vặt và hành động ăn uống trong tiếng Thái.
21 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 3 | Bài 1
23 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 4 | Bài 2
24 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 6 | Bài 4
25 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 6 | Bài 5
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing