Search Results
Courses matching your filters
22 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 4 | Bài 1
29 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 5 | Bài 2
23 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 8 | Bài 2
20 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 2 | Bài 5
16 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các quốc gia phổ biến với tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
29 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 1 | Bài 5
19 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 2 | Bài 3
25 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 3 | Bài 4
25 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 5 | Bài 4
12 Term
Tiếng Thái
Bài 78: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả vị trí, các hướng cơ bản và cách hỏi đường.
40 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 31 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến hoạt động hàng ngày và các sự kiện quan trọng, các danh từ chỉ thời gian, địa điểm, sự kiện, và tổ chức, cùng các từ chỉ vị trí và trạng thái, và các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu.
32 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 6 | Bài 3