Search Results
Courses matching your filters
22 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 6 | Bài 3
11 Term
Tiếng Đức
Bài 58: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi giá, mặc cả, yêu cầu dịch vụ và xử lý các vấn đề liên quan đến sản phẩm khi mua sắm, giúp bạn tự tin hơn trong các giao dịch thương mại tại Đức.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 47: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các bộ phận và tiện ích trong nhà, từ sàn nhà đến trần nhà, cũng như các khu vực bên ngoài như sân và nhà để xe, giúp bạn mô tả không gian sống một cách đầy đủ.
14 Term
Tiếng Đức
Bài 31: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loài côn trùng và động vật không xương sống phổ biến, giúp bạn mô tả thế giới tự nhiên xung quanh.
20 Term
Tiếng Thái
Bài 125: Các câu diễn tả sở thích (ชอบ) và không thích (ไม่ชอบ) đối với các hoạt động nghệ thuật, thể thao, và giải trí.
26 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 6 | Bài 1
23 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 1 | Bài 2
32 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 2 | Bài 4
27 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 2 | Bài 2
23 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 6 | Bài 2
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing