Search Results
Courses matching your filters
20 Term
Tiếng Đức
Bài 93: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả các địa điểm, quy trình và yêu cầu tại sân bay, giúp bạn tự tin khi di chuyển bằng đường hàng không tại Đức.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 109: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt các hành động phổ biến khi tương tác với máy tính và Internet, giúp bạn dễ dàng điều hướng và thực hiện các thao tác trực tuyến tại Đức.
28 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 7 | Bài 1
16 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 4 | Bài 1
26 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 1 | Bài 1
28 Term
Từ vựng theo chủ đề
24 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 10 | Bài 1
14 Term
Tiếng Đức
Bài 31: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loài côn trùng và động vật không xương sống phổ biến, giúp bạn mô tả thế giới tự nhiên xung quanh.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 124: Các câu tiếng Đức đơn giản để diễn tả mong muốn và không mong muốn về các hoạt động giải trí và du lịch, giúp bạn giao tiếp rõ ràng hơn về sở thích cá nhân.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 76: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến việc mua sắm, thanh toán, hóa đơn, tiền boa và các câu hỏi về hình thức thanh toán.
14 Term
Tiếng Pháp
Bài 31: Bài: 31 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loài côn trùng và động vật chân khớp nhỏ.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 91: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để mô tả các loại đau, chấn thương và các biện pháp điều trị cơ bản.