📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Bear trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Bear trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Bear

  • Mang, cầm, vác

  • Chịu đựng

  • Sinh, sinh sản, sinh lợi

Cách chia động từ bất qui tắc Bear

Động từ nguyên thể Bear
Quá khứ Bore
Quá khứ phân từ Born/Borne
Ngôi thứ ba số ít Bears
Hiện tại phân từ/Danh động từ Bearing

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự

Các động từ với qui tắc giống như: Wear-Wore-Worn (EAR ORE ORN)

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Shear Shore/Sheared Shorn/Sheared
Swear Swore Sworn
Tear Tore Torn
Wear Wore Worn



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.