📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Wear trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Wear trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Wear

  • Mặc (quần áo), đội (mũ)

Cách chia động từ bất qui tắc Wear

Động từ nguyên thể Wear
Quá khứ Wore
Quá khứ phân từ Worn
Ngôi thứ ba số ít Wears
Hiện tại phân từ/Danh động từ Wearing

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự

Các động từ với qui tắc giống như: Wear-Wore-Worn (EAR ORE ORN)

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Bear Bore Born/Borne
Shear Shore/Sheared Shorn/Sheared
Swear Swore Sworn
Tear Tore Torn



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.