📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Shear trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Shear trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Shear

  • Cắt, xắn, hớt (bằng dao, kéo, ...)

Cách chia động từ bất qui tắc Shear

Động từ nguyên thể Shear
Quá khứ Shore/Sheared
Quá khứ phân từ Shorn/Sheared
Ngôi thứ ba số ít Shears
Hiện tại phân từ/Danh động từ Shearing

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự

Các động từ với qui tắc giống như: Wear-Wore-Worn (EAR ORE ORN)

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Bear Bore Born/Borne
Swear Swore Sworn
Tear Tore Torn
Wear Wore Worn



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.