📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Melt trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Melt trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Melt

  • Tan chảy

Cách chia động từ bất qui tắc Melt

Động từ nguyên thể Melt
Quá khứ Melted
Quá khứ phân từ Molten/Melted
Ngôi thứ ba số ít Melts
Hiện tại phân từ/Danh động từ Melting

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự

Các động từ với qui tắc giống như: Prove-Proved-Proven (_ ED EN)

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Prove Proved Proven/Proved
Re-prove Re-proved Re-proven/Re-proved
Rive Rived Riven/Rived
Shave Shaved Shaved/Shaven
Swell Swelled Swollen



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.