📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Re-prove trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Re-prove trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Re-prove

  • Chứng minh lại

Cách chia động từ bất qui tắc Re-prove

Động từ nguyên thể Re-prove
Quá khứ Re-proved
Quá khứ phân từ Re-proven/Re-proved
Ngôi thứ ba số ít Re-proves
Hiện tại phân từ/Danh động từ Re-proving

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự

Các động từ với qui tắc giống như: Prove-Proved-Proven (_ ED EN)

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Melt Melted Molten/Melted
Prove Proved Proven/Proved
Rive Rived Riven/Rived
Shave Shaved Shaved/Shaven
Swell Swelled Swollen



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.