📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Shave trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Shave trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Shave

  • Cạo râu

Cách chia động từ bất qui tắc Shave

Động từ nguyên thể Shave
Quá khứ Shaved
Quá khứ phân từ Shaven/Shaved
Ngôi thứ ba số ít Shaves
Hiện tại phân từ/Danh động từ Shaving

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự

Các động từ với qui tắc giống như: Prove-Proved-Proven (_ ED EN)

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Melt Melted Molten/Melted
Prove Proved Proven/Proved
Re-prove Re-proved Re-proven/Re-proved
Rive Rived Riven/Rived
Swell Swelled Swollen



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.