📚 Tiếng Anh

Flounce out là gì



Nghĩa từ Flounce out

Ý nghĩa của Flounce out là:

  • Rời đi một cách giận dữ

Ví dụ cụm động từ Flounce out

Ví dụ minh họa cụm động từ Flounce out:

 
-He FLOUNCED OUT when the press started criticising him.
Anh ấy rời đi giận dữ khi đám đông bắt đầu chỉ trích anh ấy.

Một số cụm động từ khác

Ngoài cụm động từ Flounce out trên, động từ Flounce còn có một số cụm động từ sau:




Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.