📚 Tiếng Anh

Hand in là gì



Nghĩa từ Hand in

Ý nghĩa của Hand in là:

  • Nộp, đệ trình công việc để thẩm định

Ví dụ cụm động từ Hand in

Ví dụ minh họa cụm động từ Hand in:

 
-   I HANDED my homework IN late as usual.
Tôi nộp bài tập về nhà muộn như thường.

Một số cụm động từ khác

Ngoài cụm động từ Hand in trên, động từ Hand còn có một số cụm động từ sau:




Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.