📚 Tiếng Anh

Take aback là gì



Nghĩa từ Take aback

Ý nghĩa của Take aback là:

  • Ngạc nhiên, sốc

Ví dụ cụm động từ Take aback

Dưới đây là ví dụ cụm động từ Take aback:

 
- The news of her death TOOK me ABACK.
Cái tin về cái chết của cô ấy hoàn toàn khiến tôi bị sốc.

Một số cụm động từ khác

Ngoài cụm động từ Take aback trên, động từ Take còn có một số cụm động từ sau:




Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.