Nạp điểm
Login

📚 Tiếng Nhật

[Tính từ N1] あっけない [đáng thất vọng; chóng vánh]

Textual description of firstImageUrl
★ 意味[Ý nghĩa]: 思ったより内容が貧弱または単純で、おもしろみがない。期待外れでもの足りない。

Diễn tả tình trạng một nội dung nghèo nàn, đơn điệu so với dự đoán, tưởng tượng; không có gì thú vị. Thể hiện cảm giác nghèo nàn, trái với mong đợi, kỳ vọng.


★品詞 [Loại từ]: 形容詞 (tính từ)

★訳語 [Nghĩa]: thất vọng; dễ dàng; chóng vánh; ngắn ngủi

★漢字表記 [Kanji]: 呆気ない

★用例 [Ví dụ]:
① あっけない幕切(まくぎ)れ


Một kết thúc đáng thất vọng.

② あっけないい結末(けつまつ)

Một kết quả đáng thất vọng.


③ あっけない勝利(しょうり)

Một thắng lợi dễ dàng.


④ あっけなく敗(やぶ)れた。

Thất bại một cách chóng vánh.

⑤ 休暇(きゅうか)はいつもあっけなく終(お)わる。

Kỳ nghỉ luôn kết thúc quá sớm.


⑥ 夏休(なつやす)みはあっけなく終(お)わってしまった。

Kỳ nghỉ hè đã kết thúc qua nhanh.


⑦ あの二人(ふたり)はあっけなく別れた。

Hai người đó đã chia tay một cách chóng vánh.


⑧ 彼(かれ)は呆気(あっけ)なく負(ま)けた。

Anh ta đã thua một cách chóng vánh.


⑨ 議論(ぎろん)はあっけなく終(お)わった。

Buổi thảo luận đã kết thúc chóng vánh.


⑩ 彼(かれ)の作家(さっか)としての生涯(しょうがい)はあっけなかった。

Sự nghiệp như một nhà văn của anh ta đã rất ngắn ngủi.

★Xem thêm:


Tính từ trong tiếng Nhật tại ĐÂY.

Bình luận