Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 818 results
Flashcards Icon 13 Term Tiếng Trung
366 views

Bài 39: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến áo khoác, phụ kiện giữ ấm và bảo vệ khỏi thời tiết.

Flashcards Icon 9 Term Tiếng Trung
371 views

Bài 40: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ lót, đồ ngủ và phụ kiện mặc nhà.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Trung
393 views

Bài 41: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ dùng chăm sóc và nuôi dưỡng trẻ em.

Flashcards Icon 12 Term Tiếng Trung
378 views

Bài 42: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ trang sức, phụ kiện cá nhân và vật dụng thường mang theo người.

Flashcards Icon 13 Term Tiếng Trung
375 views

Bài 43: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến mỹ phẩm và dụng cụ trang điểm.

Flashcards Icon 13 Term Tiếng Trung
392 views

Bài 44: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến sản phẩm và dụng cụ chăm sóc cá nhân hàng ngày.

Flashcards Icon 12 Term Tiếng Trung
399 views

Bài 45: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các không gian và phòng ốc trong một ngôi nhà.

Flashcards Icon 13 Term Tiếng Trung
304 views

Bài 46: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các bộ phận cấu tạo và khu vực chức năng của ngôi nhà.

Flashcards Icon 13 Term Tiếng Trung
374 views

Bài 47: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ đạc và thiết bị nội thất trong không gian sống.

Flashcards Icon 13 Term Tiếng Trung
381 views

Bài 48: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ dùng sinh hoạt hàng ngày trong nhà và vật trang trí.

Flashcards Icon 11 Term Tiếng Trung
388 views

Bài 49: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ dùng và thiết bị trong phòng tắm và nhà vệ sinh.

Flashcards Icon 17 Term Tiếng Trung
362 views

Bài 50: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến thiết bị gia dụng và dụng cụ nấu nướng trong nhà bếp.