Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 818 results
Flashcards Icon 16 Term Tiếng Trung
304 views

Bài 51: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến dao, nĩa, chén, đĩa và các vật dụng khác trên bàn ăn.

Flashcards Icon 9 Term Tiếng Trung
340 views

Bài 52: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các bữa ăn trong ngày và hành động ăn uống.

Flashcards Icon 20 Term Tiếng Trung
338 views

Bài 53: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các địa điểm công cộng, khu vực trong thành phố và nơi ở.

Flashcards Icon 16 Term Tiếng Trung
329 views

Bài 54: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các cửa hàng, cơ sở kinh doanh và địa điểm dịch vụ công cộng.

Flashcards Icon 14 Term Tiếng Trung
347 views

Bài 55: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đường sá, giao thông và các vật thể, con người trên đường phố.

Flashcards Icon 13 Term Tiếng Trung
303 views

Bài 56: Các từ vựng và mẫu câu tiếng Trung thông dụng liên quan đến hoạt động mua sắm, giờ mở cửa và yêu cầu giúp đỡ.

Flashcards Icon 17 Term Tiếng Trung
340 views

Bài 57: Các mẫu câu và từ vựng tiếng Trung thông dụng khi thử đồ, chọn kích cỡ, và hỏi về các loại trang phục.

Flashcards Icon 11 Term Tiếng Trung
338 views

Bài 58: Các mẫu câu và từ vựng tiếng Trung thông dụng khi hỏi giá, thương lượng, và xử lý các vấn đề về sản phẩm khi mua sắm.

Flashcards Icon 14 Term Tiếng Trung
319 views

Bài 59: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại bao bì, đồ ăn vặt và gia vị trong cửa hàng tạp hóa.

Flashcards Icon 21 Term Tiếng Trung
330 views

Bài 60: Các từ vựng và mẫu câu tiếng Trung thông dụng khi lập danh sách mua sắm, tìm kiếm hàng hóa trong cửa hàng tạp hóa.

Flashcards Icon 13 Term Tiếng Trung
261 views

Bài 61: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại trái cây thông dụng.

Flashcards Icon 14 Term Tiếng Trung
370 views

Bài 62: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại trái cây ngọt và một số loại quả phổ biến khác.