Search Results
Courses matching your filters
27 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 10 | Bài 5
18 Term
Tiếng Trung
Bài 5: Các từ vựng và cụm từ diễn tả cảm xúc và trạng thái trong tiếng Trung.
65 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng về dịch vụ du lịch, hành trình và địa điểm tham quan.
17 Term
Tiếng Thái
Bài 2: Các từ và cụm từ thể hiện sự lịch sự, yêu cầu, xác nhận và từ chối trong giao tiếp tiếng Thái.
10 Term
Tiếng Thái
Bài 13: Các từ và cụm từ cơ bản cho các số đếm tròn nghìn từ 1.000 đến 10.000 trong tiếng Thái.
7 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 8.5 - Phần 4
48 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 7 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ hành động cho, nhận, dạy, học, gọi điện thoại, các vật dụng hàng ngày, các danh từ liên quan đến bữa ăn, quà tặng, tiền bạc và các cụm từ giao tiếp, chào hỏi thông thường.
10 Term
Tiếng Trung
Bài 9: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 11 đến 20 trong tiếng Trung.
48 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 14 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ hành động hàng ngày, các danh từ chỉ đồ vật, thông tin, nguyên liệu, cùng các trạng từ chỉ cách thức, thời gian và cụm từ giao tiếp thông thường.
15 Term
HSK5
Phần này của từ vựng HSK 5 bao gồm các từ vựng liên quan đến sự tồn tại, giải quyết vấn đề, và các hành động giao tiếp, sinh hoạt thường ngày.
19 Term
Tiếng Thái
Bài 3: Các từ và cụm từ liên quan đến các dịp lễ hội, sự kiện và lời chúc mừng trong tiếng Thái.
108 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các vật dụng thường thấy trong nhà.