Search Results
Courses matching your filters
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.0 - Phần 2
15 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.5 - Phần 10
17 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng bổ sung liên quan đến các hoạt động, vật dụng và khái niệm trong môi trường bệnh viện và chăm sóc sức khỏe, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
30 Term
HSK1
Tiếp tục với từ vựng HSK 1, phần này tập trung vào các từ liên quan đến thực phẩm, phương tiện giao thông, địa điểm và các vật dụng hàng ngày, giúp người học phát triển khả năng giao tiếp cơ bản trong nhiều ngữ cảnh.
14 Term
Tiếng Trung
Bài 115: Các cặp từ trái nghĩa thông dụng trong tiếng Trung để mô tả kích thước, tuổi tác, ngoại hình, độ dày và số lượng.
14 Term
Tiếng Trung
Bài 62: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại trái cây ngọt và một số loại quả phổ biến khác.
12 Term
Tiếng Trung
Bài 14: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ dùng học tập phổ biến.
63 Term
Từ vựng theo chủ đề
Danh sách từ vựng tiếng Anh liên quan đến các môn học trong trường học.
34 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 47 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến tự nhiên, sự mất mát, sự tụ họp và chia ly, cùng với các tính từ miêu tả cảm xúc và tính chất, và các danh từ chỉ khái niệm khoa học, các phương tiện khẩn cấp, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các mối quan hệ cá nhân và các quan niệm về cuộc sống.
31 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 18 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến khả năng, hành động hàng ngày, các danh từ chỉ sở thích, chức vụ, vật nuôi, cùng các trạng từ, thán từ và cụm từ giao tiếp thông thường.
18 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 12 | Bài 1
10 Term
Tiếng Đức
Bài 11: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đếm các số tròn chục từ 10 đến 100, giúp bạn nắm vững các số lớn hơn trong giao tiếp.